Chuyển đến:

Nội dung chính
Chân trang
Tìm kiếm
simple Logo
      • Tất cả Sản phẩm
      • Tẩy tế bào chết và mặt nạ
      • Kem dưỡng ẩm
      • Làm sạch da và Nước hoa hồng
      • Khăn ướt tẩy trang
      • Sữa rửa mặt
  • Mẹo chăm sóc da
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ

Thành phần trong mỹ phẩm và Nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông

Comedone là gì?

Comedone là phần chất tích tụ trong lỗ chân lông, hình thành chủ yếu từ bã nhờn và tế bào sừng bong ra từ thành nang lông nhưng không được đào thải hoàn toàn ra bề mặt da. Ở điều kiện bình thường, quá trình tạo bã, sừng hóa và bong sừng diễn ra liên tục, giúp duy trì nang lông thông thoáng. Tuy nhiên, khi sự cân bằng này bị xáo trộn (như tăng tiết bã nhờn, rối loạn bong sừng hoặc cản trở dòng thoát), vật chất sẽ dần ứ đọng và hình thành nút sừng – bã. Quá trình này không xảy ra đột ngột mà tích lũy theo thời gian, với những thay đổi rất nhỏ và khó nhận thấy ban đầu nhưng dần tạo điều kiện cho mụn hình thành.

Cơ chế gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn

Trong da liễu, “comedogenicity” dùng để chỉ khả năng mỹ phẩm gây hình thành comedone. Tuy nhiên, nguy cơ bít tắc lỗ chân lông không đến từ một thành phần đơn lẻ mà là kết quả của nhiều yếu tố như bã nhờn, quá trình sừng hóa, hệ vi sinh và phản ứng viêm. Các yếu tố này không hoạt động riêng lẻ mà tương tác với nhau, làm cản trở dòng thoát tự nhiên của bã nhờn và tế bào sừng khỏi nang lông, từ đó hình thành mụn.

Rối loạn sừng hóa trong nang lông

Bình thường, tế bào sừng trong lỗ chân lông được tạo ra và bong ra theo trật tự để giữ đường thoát thông thoáng. Khi quá trình này bị rối loạn, tế bào sừng trở nên kết dính hơn, tích tụ cùng với bã nhờn, từ đó tạo thành nút bít, thu hẹp đường thoát và hình thành nhân mụn ban đầu.

Dầu thừa và các thành phần có tính dầu

Bã nhờn (sebum) không chỉ là “dầu thừa” mà là một hỗn hợp lipid sinh học gồm triglyceride, acid béo tự do, squalene, wax ester, cholesterol và cholesterol ester. Khi lượng sebum tăng, hoặc khi thành phần lipid thay đổi gây hạn chế khả năng thoát bã, môi trường trong nang lông sẽ thuận lợi cho sự tích tụ của tế bào sừng và lipid. Một số nguyên liệu có tính dầu, ester béo hoặc ái lipid cao có thể khiến công thức trở nên “nặng” hơn trên da, từ đó làm tăng nguy cơ bít tắc ở nền da dễ nổi mụn.

Chất tạo màng (Occlusion)

Khái niệm occlusion nên được hiểu dưới góc độ cơ chế, thay vì theo hướng tuyệt đối. Không phải mọi chất tạo màng đều gây mụn, nhiều chất vẫn có lợi cho hàng rào bảo vệ da. Tuy nhiên, nếu một công thức tạo lớp màng quá kín, quá dày hoặc không phù hợp với nền da dầu, khả năng thoát bã nhờn có thể bị ảnh hưởng. “Vì vậy, nguy cơ không đến từ một thành phần tạo màng riêng lẻ, mà phụ thuộc vào việc cả công thức tạo ra lớp màng trên da nhiều hay ít.

Vi khuẩn gây viêm

Ngoài yếu tố bít tắc cơ học, vi sinh vật và viêm cũng giữ vai trò quan trọng trong hình thành mụn. Cutibacterium acnes là vi khuẩn thường trú trong đơn vị nang lông – tuyến bã. Trong môi trường giàu lipid và kém thông thoáng, vi khuẩn này có thể tăng sinh mạnh hơn và góp phần kích hoạt viêm tại chỗ. Vì vậy, comedone không chỉ liên quan đến “dầu nhiều” hay “da bẩn”, mà là kết quả của sự tương tác giữa rối loạn sừng hóa, sebum, hệ vi sinh và đáp ứng viêm của da.

Dữ liệu về 60 thành phần có nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông

Nghiên cứu của Fulton (1989) được công bố trên Journal of the Society of Cosmetic Chemists, đánh giá khả năng gây bít tắc lỗ chân lông của nhiều thành phần mỹ phẩm bằng mô hình tai thỏ, dựa trên hiện tượng tăng sừng hóa nang lông. Khả năng gây bít tắc không chỉ phụ thuộc vào bản thân nguyên liệu mà còn liên quan đến tính chất hóa lý như độ tan dầu – nước (HLB), khối lượng phân tử và khả năng thấm vào nang lông. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc thay đổi cấu trúc phân tử hoặc kết hợp với các thành phần khác (ví dụ thêm nhóm phân cực, tăng ethoxyl hóa hoặc thay đổi chất mang) có thể làm giảm đáng kể nguy cơ gây bít tắc của nguyên liệu.

Danh sách dưới đây nên được hiểu là các thành phần từng được ghi nhận có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông trong điều kiện thử nghiệm, đặc biệt trong mô hình tai thỏ của Fulton(1). Đây là dữ liệu có giá trị định hướng trong phát triển công thức, tuy nhiên nguy cơ thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ, nền công thức, loại da và điều kiện sử dụng sản phẩm thực tế trên da người.

 

  • PEG 16 lanolin (Solulan 16)
  • Acetylated lanolin alcohol
  •  Lauric acid
  • Myristic acid
  • Stearic acid*
  • Butyl stearate
  • Cetyl acetate
  • Decyl oleate
  • Dioctyl malate
  • Dioctyl succinate
  • Ethylhexyl palmitate
  • Isodecyl oleate*
  • Isopropyl isostearate
  • Isopropyl linolate
  • Isopropyl palmitate
  • Isopropyl myristate
  • Isostearyl neopentanoate
  • Isostearyl isostearate
  • Myristyl lactate
  • Myristyl myristate
  • Stearyl heptanoate
  • Isocetyl alcohol
  • Isocetyl alcohol
  • Oleyl alcohol
  • Cetearyl alcohol + Ceteareth-20
  • PG monostearate
  • Sorbitan oleate
  • Glyceryl-3 diisostearate
  • Glyceryl stearate SE
  • Wheat germ glyceride
  • Polyglyceryl-3-diisosterate
  • PEG-8 Stearate
  • PEG-200 dilaurate
  • Laureth-4
  • Laureth-23
  • Steareth-10
  • Oleth-3
  • Oleth-5
  • PPG-5 Ceteth-10 phosphate
  • PPG-2 myristyl propionate
  • PPG-10 cetyl ether
  • Sulfated jojoba oil
  • Cocoa butter
  • Coconut butter
  • Hydrogenated vegetable oil
  • Sesame oil
  • Corn oil
  • Avocado oil
  • Evening primrose oil
  • Mink oil
  • Shark liver oil
  • Soybean oil
  • Cotton seed oil
  • D&C Red #3
  • D&C Red #17
  • D&C Red #30
  • D&C Red #36
  • Vitamin A palmitate*
  • Water-soluble sulfur
  • Stearic acid: TEA
  • Xylene

*Đối với các nguyên liệu số (5), (12), (57) trong danh sách trên, nghiên cứu cho thấy khả năng gây bít tắc còn tùy thuộc vào nguồn gốc nguyên liệu.

Nguồn tham khảo:

1.     Fulton, J. E. (1989). Comedogenicity and irritancy of commonly used ingredients in skin care products. Journal of the Society of Cosmetic Chemists, 40(6), 321-333.

Unilever Logo

Dịch vụ Khách hàng

  • Câu hỏi thường gặp
  • Liên hệ với chúng tôi

Pháp lý

  • THÔNG BÁO VỀ QUYỀN RIÊNG TƯ
  • Khả năng truy cập
  • Thông báo về cookie
  • Điều khoản và Điều kiện
  • Sơ đồ trang

Vị trí

  • Vietnam (VI)

© UNILEVER {{dynamicYear}} MỌI QUYỀN ĐƯỢC BẢO LƯU

Trang web này chỉ hướng tới đối tượng người tiêu dùng Vương Quốc Anh đối với các sản phẩm và dịch vụ của Unilever UK.Trang web này không hướng tới người tiêu dùng ở ngoài lãnh thổ Vương Quốc Anh.